Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 冷荤 trong tiếng Trung hiện đại:
[lěnghūn] món ăn mặn nguội; thức ăn mặn nguội。荤的凉菜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冷
| linh | 冷: | lung linh |
| liểng | 冷: | liểng xiểng |
| lành | 冷: | lành mạnh |
| lãnh | 冷: | lãnh (lạnh lẽo) |
| lênh | 冷: | lênh đênh |
| lạnh | 冷: | lạnh lẽo |
| lảnh | 冷: | lanh lảnh; lảnh khảnh |
| lểnh | 冷: | |
| rãnh | 冷: | rãnh nước |
| rảnh | 冷: | rảnh rang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荤
| huân | 荤: | huân chương; huân tước |

Tìm hình ảnh cho: 冷荤 Tìm thêm nội dung cho: 冷荤
