Từ: 得数 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 得数:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 得 • 数

Nghĩa của 得数 trong tiếng Trung hiện đại:

[déshù] đáp số。答数。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 得

đác得:lác đác
được得:được lòng, được mùa, được thể
đắc得:đắc tội; đắc ý, tự đắc
đắt得:đắt đỏ; đắt khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 数

số数:số học; số mạng; số là
sổ数:cuốn sổ; chim sổ lồng
sỗ数:sỗ sàng
sộ数:đồ sộ
xọ数:chuyện nọ lại xọ chuyện kia
得数 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 得数 Tìm thêm nội dung cho: 得数