Từ: 准点 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 准点:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 准点 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǔndiǎn] đúng giờ。(准点儿)准时。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 准

chuẩn:tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực
chõn:nơi chốn
chỏn: 
chốn:nơi chốn
chổn:lổn chổn (lộn xộn, ngổn ngang)
chủn:ngắn chun chủn
trốn:trốn thoát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp:bếp lửa
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm
准点 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 准点 Tìm thêm nội dung cho: 准点