Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 准话 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔnhuà] lời chắc chắn; lời khẳng định; lời xác định。(准话儿)确定的话。
什么时候定好日子,我再给您个准话。
khi nào định được ngày, tôi sẽ nói lại với ông.
什么时候定好日子,我再给您个准话。
khi nào định được ngày, tôi sẽ nói lại với ông.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 准
| chuẩn | 准: | tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực |
| chõn | 准: | nơi chốn |
| chỏn | 准: | |
| chốn | 准: | nơi chốn |
| chổn | 准: | lổn chổn (lộn xộn, ngổn ngang) |
| chủn | 准: | ngắn chun chủn |
| trốn | 准: | trốn thoát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |

Tìm hình ảnh cho: 准话 Tìm thêm nội dung cho: 准话
