Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 正点 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngdiǎn] đúng giờ (xe, tàu, máy bay)。(车、船、飞机)按规定时间开出、运行或到达。
正点起飞
đúng giờ cất cánh
正点到达
đến đúng giờ.
正点起飞
đúng giờ cất cánh
正点到达
đến đúng giờ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 正点 Tìm thêm nội dung cho: 正点
