Từ: 工厂试运时间 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 工厂试运时间:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 工 • 厂 • 试 • 运 • 时 • 间

Nghĩa của 工厂试运时间 trong tiếng Trung hiện đại:

gōngchǎng shì yùn shíjiān thời gian vận hành thử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 工

cong工:bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn
cung工:tít cung thang (sướng mê mệt)
cuông工: 
công工:công cán, công việc; công nghiệp
côông工:công kênh
gồng工:gồng gánh; gồng mình
trong工:trong ngoài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厂

hán厂:hán (bộ gốc, vẽ mái che)
xưởng厂:xưởng sản xuất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 试

thí试:khảo thí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 运

vận运:vận hành, vận động; vận dụng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 时

thì时:thì giờ
thời时:thời tiết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 间

gian间:nhân gian; trung gian
gián间:gián đoạn; gián tiếp; gián điệp
工厂试运时间 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 工厂试运时间 Tìm thêm nội dung cho: 工厂试运时间