Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 减低 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎndī] giảm xuống; hạ thấp; giảm。降低。
减低物价。
giảm giá vật phẩm.
减低速度。
giảm tốc độ.
减低物价。
giảm giá vật phẩm.
减低速度。
giảm tốc độ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 减
| giảm | 减: | giảm giá; suy giảm; thuyên giảm |
| xảm | 减: | xảm thuyền (chất dẻo bịt lỗ hở của thuyền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |

Tìm hình ảnh cho: 减低 Tìm thêm nội dung cho: 减低
