Chữ 胲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 胲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 胲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 胲

1. 胲 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 亥
  • nhục, nậu
  • hợi
  • 2. 胲 cấu thành từ 2 chữ: 月, 亥
  • ngoạt, nguyệt
  • hợi
  • Nghĩa của 胲 trong tiếng Trung hiện đại:

    [hǎi] Bộ: 肉 (月) - Nhục
    Số nét: 12
    Hán Việt: HÀI
    hy-đrô xy-la-min。有机化合物的一类,是羟胺的烃基衍生物的统称。(英hydroxylamine)。
    胲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 胲 Tìm thêm nội dung cho: 胲