Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 歇顶 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiēdǐng] hói đầu; hói。成年人因为患某种病或者随着年龄的增长,头顶的头发逐渐脱落。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歇
| hiết | 歇: | hiết thủ (ngưng tay), hiết thưởng (nghỉ trưa) |
| hét | 歇: | hò hét; la hét |
| hít | 歇: | hít hơi; hôn hít |
| hết | 歇: | hết tiền; hết mực, hết lòng |
| hớt | 歇: | hớt hơ hớt hải |
| yết | 歇: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶
| đỉnh | 顶: | chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh |

Tìm hình ảnh cho: 歇顶 Tìm thêm nội dung cho: 歇顶
