Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
ngưng tập
Gom tụ lại. ☆Tương tự:
ngưng tụ
凝聚.
Nghĩa của 凝集 trong tiếng Trung hiện đại:
[níngjí] đông lại; ngưng lại。(液体或气体)凝结在一起。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凝
| ngưng | 凝: | ngưng đọng |
| ngừng | 凝: | ngập ngừng; ngừng chảy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 集
| dập | 集: | |
| tập | 集: | tụ tập; tập sách, thi tập |
| tắp | 集: | thẳng tắp |
| tợp | 集: | tợp rượu |

Tìm hình ảnh cho: 凝集 Tìm thêm nội dung cho: 凝集
