Từ: 主课 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 主课:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 主 • 课

Nghĩa của 主课 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǔkè] môn chính。学习的主要课程。
语文、数学、政治、外语是中学的主课。
ngữ văn, toán, chính trị, ngoại ngữ đều là môn chính ở bậc trung học.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 主

chúa主:vua chúa, chúa công, chúa tể
chủ主:chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút

Nghĩa chữ nôm của chữ: 课

khoá课:khoá sinh; thuế khoá
主课 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 主课 Tìm thêm nội dung cho: 主课