Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凶横 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiōnghèng] hung ác ngang ngược。凶恶蛮横。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凶
| hung | 凶: | hung hãn, hung hăng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 横
| hoành | 横: | hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành |
| hoạnh | 横: | hoạnh hoẹ; hoạnh tài |
| vàng | 横: | vàng tâm (một loại gỗ vàng) |

Tìm hình ảnh cho: 凶横 Tìm thêm nội dung cho: 凶横
