Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刀枪 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāoqiāng] vũ khí; dao và súng; đao thương; khí giới。刀和枪,泛指武器。
刀枪剑戟。
khí giới.
刀枪入库,马放南山(形容战争结束,天下太平)。
kết thúc chiến tranh, thiên hạ thái bình.
刀枪剑戟。
khí giới.
刀枪入库,马放南山(形容战争结束,天下太平)。
kết thúc chiến tranh, thiên hạ thái bình.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刀
| dao | 刀: | con dao, lưỡi dao |
| đao | 刀: | binh đao, đại đao, đao kiếm |
| đeo | 刀: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枪
| sang | 枪: | cơ sang (súng) |
| thương | 枪: | ngọn thương |

Tìm hình ảnh cho: 刀枪 Tìm thêm nội dung cho: 刀枪
