Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 分担 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 分担:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 分担 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēndān] chia sẻ; gánh vác một phần; chịu một phần。担负一部分。
分担任务
chia sẻ nhiệm vụ
分担责任
chia sẻ trách nhiệm.
分担工作
gánh một phần công việc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 分

phân:phân vân
phơn:phơn phớt
phần:một phần
phận:phận mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 担

dằng:dằng dặc; dằng dịt; dùng dằng
dứt:chấm dứt; dấm dứt; dứt điểm
tạ:một tạ
đam:đam nhiệm (gánh vác lấy trách nhiệm)
đán:nhất đán thuỷ (hai thùng nước)
đét:đen đét
đảm:đảm bảo; đảm đang; đảm nhiệm
đắn:đắn đo; đúng đắn; đứng đắn
đẵm:đẵm máu
đẵn:đẵn cây
分担 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 分担 Tìm thêm nội dung cho: 分担