Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行猎 trong tiếng Trung hiện đại:
[xíngliè] đi săn。打猎。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猎
| liệp | 猎: | liệp hộ (thợ săn); liệp cẩu (chó săn) |
| lạp | 猎: | xem liệp |

Tìm hình ảnh cho: 行猎 Tìm thêm nội dung cho: 行猎
