Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天涯 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiānyá] chân trời; nơi xa xăm; thiên nhai。形容极远的地方。
远在天涯,近在咫尺。
xa tận chân trời, gần trong gang tấc.
远在天涯,近在咫尺。
xa tận chân trời, gần trong gang tấc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涯
| nhai | 涯: | vô nhai (không bờ bến) |
| nhười | 涯: | nhười nhượi |
| nhầy | 涯: | nhầy nhụa |
| rười | 涯: | buồn rười rượi |
| rượi | 涯: | ướt rười rượi |

Tìm hình ảnh cho: 天涯 Tìm thêm nội dung cho: 天涯
