Chữ 厹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 厹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 厹:

厹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 厹

厹

Chiết tự chữ 厹

厹 cấu thành từ 2 chữ: 九, 厶
  • 九 cưu, cửu
  • 厶 khư, mỗ
  • []

    U+53B9, tổng 4 nét, bộ Khư, tư 厶
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: rou2;
    Việt bính: kau2 kau4;

    厹

    Nghĩa Trung Việt của từ 厹


    Chữ gần giống với 厹:

    㕕, 厷, 厹,

    Dị thể chữ 厹

    叴,

    Chữ gần giống 厹

    仇, 勾, 広, 雑, 貟, 払, 勼, 么, 弁, 云,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 厹 Tự hình chữ 厹 Tự hình chữ 厹 Tự hình chữ 厹

    厹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 厹 Tìm thêm nội dung cho: 厹