Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 歌本 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēběn] tập nhạc; tập bài ca; tập bài hát。(歌本儿)专门刊载歌曲的书,也指专用来抄录歌曲的本子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歌
| ca | 歌: | ca sĩ; ca tụng; ca khúc |
| cà | 歌: | la cà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |

Tìm hình ảnh cho: 歌本 Tìm thêm nội dung cho: 歌本
