Từ: 分析语 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 分析语:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 分析语 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēnxīyǔ] ngôn ngữ phân tích; phân tích ngữ。语言学上指词与词间的语法关系主要不是靠词本身的形态变化,而是靠词序、虚词等来表示的语言。一般认为汉语是典型的分析语。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 分

phân:phân vân
phơn:phơn phớt
phần:một phần
phận:phận mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 析

chiết:cây chiết; chì chiết
tích:tích (chẻ bổ, phân chia)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
分析语 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 分析语 Tìm thêm nội dung cho: 分析语