Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 单线 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānxiàn] 1. một tuyến; một đường。单独的一条线。
2. đơn tuyến。只有一组轨道的铁道或电车道,不能供相对方向的车辆同时通行(区别于"复线")。
2. đơn tuyến。只有一组轨道的铁道或电车道,不能供相对方向的车辆同时通行(区别于"复线")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 单线 Tìm thêm nội dung cho: 单线
