Chữ 䅥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䅥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䅥:

䅥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䅥

䅥

Chiết tự chữ 䅥

[]

U+4165, tổng 14 nét, bộ Hòa 禾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jie2;
Việt bính: kit3;

䅥

Nghĩa Trung Việt của từ 䅥


Chữ gần giống với 䅥:

䅠, 䅡, 䅢, 䅣, 䅤, 䅥, 䅦, 䅧, 䅨, 䅩, 䅪, 稬, 稭, 種, 稱, 稲, 稳, 穊, 𥠬, 𥠭, 𥠮, 𥠯,

Chữ gần giống 䅥

Tự hình:

Tự hình chữ 䅥 Tự hình chữ 䅥 Tự hình chữ 䅥 Tự hình chữ 䅥

䅥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䅥 Tìm thêm nội dung cho: 䅥