Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作复 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòfù] trả lời; hồi âm; phúc đáp。复信;答复来信中的问题。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |

Tìm hình ảnh cho: 作复 Tìm thêm nội dung cho: 作复
