Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 切肤之痛 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 切肤之痛:
Nghĩa của 切肤之痛 trong tiếng Trung hiện đại:
[qièfūzhītòng] đau điếng người; đau như cắt。切身的痛苦。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 切
| siết | 切: | siết chặt |
| thiếc | 切: | thùng thiếc |
| thiết | 切: | thiết tha |
| thướt | 切: | thướt tha; lướt thướt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肤
| phu | 肤: | phu (da): bì phu; phgu sắc (nước da) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 之
| chi | 之: | làm chi, hèn chi |
| giây | 之: | giây lát, giây phút |
| gì | 之: | cái gì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 痛
| thống | 痛: | thống khổ |

Tìm hình ảnh cho: 切肤之痛 Tìm thêm nội dung cho: 切肤之痛
