Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 熔断 trong tiếng Trung hiện đại:
[róngduàn] 1. cắt kim loại (bằng phương pháp nóng chảy)。加热使金属片或金属丝断开。
2. kim loại bị đứt (do chịu nhiệt độ cao)。金属片或金属丝受热断开。
2. kim loại bị đứt (do chịu nhiệt độ cao)。金属片或金属丝受热断开。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 熔
| chong | 熔: | |
| dong | 熔: | dong đèn suốt đêm (cho cháy lâu) |
| dung | 熔: | xuân tuyết dị dung (tuyết sắp tan) |
| nung | 熔: | nung nấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |

Tìm hình ảnh cho: 熔断 Tìm thêm nội dung cho: 熔断
