Từ: 熔断 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 熔断:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 熔 • 断

Nghĩa của 熔断 trong tiếng Trung hiện đại:

[róngduàn] 1. cắt kim loại (bằng phương pháp nóng chảy)。加热使金属片或金属丝断开。
2. kim loại bị đứt (do chịu nhiệt độ cao)。金属片或金属丝受热断开。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熔

chong熔: 
dong熔:dong đèn suốt đêm (cho cháy lâu)
dung熔:xuân tuyết dị dung (tuyết sắp tan)
nung熔:nung nấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 断

đoán断:chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán
đoạn断:đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn
đón断:đưa đón, đón đường
熔断 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 熔断 Tìm thêm nội dung cho: 熔断