Chữ 𠜎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠜎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠜎:

𠜎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠜎

𠜎

Chiết tự chữ 𠜎

[]

U+02070E, tổng 8 nét, bộ Đao 刀 [刂]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xian4;
Việt bính: sin3;

𠜎

Nghĩa Trung Việt của từ 𠜎


Chữ gần giống với 𠜎:

㓡, 㓢, 㓣, 㓤, 㓥, 㓦, 刮, 到, 刱, 刲, 刳, 刴, 刵, 制, 刷, 券, 刹, 刺, 刻, 刼, 刽, 刾, 刿, 剀, 剁, 剂, 刺, 𠛪, 𠜎, 𠜏,

Dị thể chữ 𠜎

鏾,

Chữ gần giống 𠜎

Tự hình:

Tự hình chữ 𠜎 Tự hình chữ 𠜎 Tự hình chữ 𠜎 Tự hình chữ 𠜎

𠜎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠜎 Tìm thêm nội dung cho: 𠜎