Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 切齿 trong tiếng Trung hiện đại:
[qièchǐ] nghiến răng (căm giận)。咬紧牙齿,形容非常愤恨。
切齿痛恨。
nghiến răng tức giận.
切齿痛恨。
nghiến răng tức giận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 切
| siết | 切: | siết chặt |
| thiếc | 切: | thùng thiếc |
| thiết | 切: | thiết tha |
| thướt | 切: | thướt tha; lướt thướt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 齿
| xỉ | 齿: | xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ |
| xỉa | 齿: | xỉa răng; xỉa xói; xỉa tiền |

Tìm hình ảnh cho: 切齿 Tìm thêm nội dung cho: 切齿
