Từ: 刑事诉讼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 刑事诉讼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 刑事诉讼 trong tiếng Trung hiện đại:

[xíngshìsùsòng] tố tụng hình sự。关于刑事案件的诉讼,为确定犯罪嫌疑人是否犯罪,以及应如何处罚所进行的一切行为。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刑

hình:cực hình, hành hình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 事

sự:sự việc
:xì mũi, xì hơi; lì xì

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诉

tố:tố cáo, tố tội, tố tụng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 讼

tụng:kiện tụng
刑事诉讼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 刑事诉讼 Tìm thêm nội dung cho: 刑事诉讼