Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刚正 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāngzhèng] ngay thẳng; chính trực。刚强正直。
为人刚正
người chính trực; người ngay thẳng
为人刚正
người chính trực; người ngay thẳng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刚
| cương | 刚: | cương cứng; cương ngạnh, cương nghị, cương quyết, cương trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |

Tìm hình ảnh cho: 刚正 Tìm thêm nội dung cho: 刚正
