Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 初愿 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūyuàn] nguyện vọng ban dầu; ý nguyện ban đầu。起初的志愿、愿望。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 初
| sơ | 初: | ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố) |
| thơ | 初: | lơ thơ |
| xơ | 初: | xơ xác, xơ mít |
| xưa | 初: | xưa kia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 愿
| nguyền | 愿: | thề nguyền |
| nguyện | 愿: | ý nguyện |

Tìm hình ảnh cho: 初愿 Tìm thêm nội dung cho: 初愿
