Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 制备 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìbèi] chế bị; chế phẩm (thu được do chế tạo trong hoá học công nghiệp)。化学工业上指经过制造而取得。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 制
| choi | 制: | chim choi choi, nhẩy như choi choi |
| chơi | 制: | chơi bời, chơi xuân; chơi vơi |
| chế | 制: | chống chế; chế độ; chế ngự |
| chới | 制: | chới với |
| xiết | 制: | xiết bao |
| xế | 制: | xế chiều |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 备
| bị | 备: | phòng bị; trang bị |

Tìm hình ảnh cho: 制备 Tìm thêm nội dung cho: 制备
