Từ: 剁肉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 剁肉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 剁肉 trong tiếng Trung hiện đại:

[duòròu] chặt thịt; băm thịt。用刀快速向下砍肉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剁

đoá:nổi đoá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肉

nhục:cốt nhục
剁肉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 剁肉 Tìm thêm nội dung cho: 剁肉