Chữ 蟁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蟁, chiết tự chữ VĂN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蟁:

蟁 văn

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蟁

蟁

Chiết tự chữ 蟁

Chiết tự chữ văn bao gồm chữ 民 虫 虫 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

蟁 cấu thành từ 3 chữ: 民, 虫, 虫
  • 民 dân, rân
  • 虫 chùng, hủy, trùng
  • 虫 chùng, hủy, trùng
  • văn [văn]

    U+87C1, tổng 17 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wen2;
    Việt bính: man1 man4;

    蟁 văn

    Nghĩa Trung Việt của từ 蟁

    Nguyên là chữ văn 蚊.

    Chữ gần giống với 蟁:

    䗟, 䗠, 䗡, 䗢, 䗣, 䗤, 䗥, 䗦, 䗧, 䗨, 䗩, 䗪, 䗫, 䗬, 䗮, 螫, 螬, 螮, 螳, 螵, 螺, 螻, 螽, 螾, 螿, 蟀, 蟁, 蟄, 蟈, 蟊, 蟋, 蟎, 蟏, 蟑, 蠁, 螺, 𧐅, 𧐒, 𧐖, 𧐢, 𧐩, 𧐸, 𧐹, 𧐺, 𧐻, 𧐼, 𧐽, 𧐾, 𧐿, 𧑁, 𧑂, 𧑃,

    Dị thể chữ 蟁

    蚊,

    Chữ gần giống 蟁

    囻, 民, 蠧, 蠫, 蠭, 垊, 蠯, 罠, 蠶, 氓,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蟁 Tự hình chữ 蟁 Tự hình chữ 蟁 Tự hình chữ 蟁

    蟁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蟁 Tìm thêm nội dung cho: 蟁