Chữ 袵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 袵, chiết tự chữ KHỐ, NHẪM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 袵:

袵 nhẫm

Đây là các chữ cấu thành từ này: 袵

袵

Chiết tự chữ 袵

Chiết tự chữ khố, nhẫm bao gồm chữ 衣 任 hoặc 衤 任 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 袵 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 任
  • 衣 e, y, ý, ấy, ỵ
  • 任 nhiệm, nhâm, nhăm, nhầm, nhẩm, nhậm, nhặm, vững
  • 2. 袵 cấu thành từ 2 chữ: 衤, 任
  • 衤 y
  • 任 nhiệm, nhâm, nhăm, nhầm, nhẩm, nhậm, nhặm, vững
  • nhẫm [nhẫm]

    U+88B5, tổng 11 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ren4;
    Việt bính: jam4;

    袵 nhẫm

    Nghĩa Trung Việt của từ 袵

    Cũng như chữ nhẫm 衽.
    khố, như "cái khố" (gdhn)

    Chữ gần giống với 袵:

    袱, 袳, 袴, 袵, 袷, 袺, 袽, 袿, 裀, 裃, 裄, 裆, 裈, 裉, 𧙷, 𧙻, 𧙼, 𧙽,

    Dị thể chữ 袵

    衽,

    Chữ gần giống 袵

    裲, 褐, 褗, 褖, 褕, 褔, 褓, 褑, 褍, 褙,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 袵 Tự hình chữ 袵 Tự hình chữ 袵 Tự hình chữ 袵

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 袵

    khố袵:cái khố
    袵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 袵 Tìm thêm nội dung cho: 袵