Chữ 捥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 捥, chiết tự chữ OẢN, UỐN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 捥:

捥 oản

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 捥

Chiết tự chữ oản, uốn bao gồm chữ 手 宛 hoặc 扌 宛 hoặc 才 宛 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 捥 cấu thành từ 2 chữ: 手, 宛
  • thủ
  • uyên, uyển, uốn
  • 2. 捥 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 宛
  • thủ
  • uyên, uyển, uốn
  • 3. 捥 cấu thành từ 2 chữ: 才, 宛
  • tài
  • uyên, uyển, uốn
  • oản [oản]

    U+6365, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wan4;
    Việt bính: wun2;

    oản

    Nghĩa Trung Việt của từ 捥

    Cũng như chữ oản .
    uốn, như "uốn cong" (vhn)

    Chữ gần giống với 捥:

    , , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

    Chữ gần giống 捥

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 捥 Tự hình chữ 捥 Tự hình chữ 捥 Tự hình chữ 捥

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 捥

    uốn:uốn cong
    捥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 捥 Tìm thêm nội dung cho: 捥