Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 剿袭 trong tiếng Trung hiện đại:
[chāoxí] 1. đạo văn; ăn cắp văn; cóp-py。把别人的作品或语句抄来当做自己的。
2. sao chép nguyên xi; máy móc; áp dụng một cách máy móc。指不顾客观情况,沿用别人的经验方法等。
2. sao chép nguyên xi; máy móc; áp dụng một cách máy móc。指不顾客观情况,沿用别人的经验方法等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剿
| thẹo | 剿: | vết thẹo |
| tiễu | 剿: | tiễu trừ |
| tĩu | 剿: | tục tĩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 袭
| tập | 袭: | tập kích; tập (làm theo mẫu) |

Tìm hình ảnh cho: 剿袭 Tìm thêm nội dung cho: 剿袭
