Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 劝驾 trong tiếng Trung hiện đại:
[quànjià] khuyên nhậm chức (khuyên người nhậm chức hay đi làm khách)。劝人出去担任职务或做客。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劝
| khuyến | 劝: | khuyến cáo; khuyến khích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驾
| giá | 驾: | giá sử thương (lái xe); ngự giá (vua đi đường bằng xe, thuyền) |

Tìm hình ảnh cho: 劝驾 Tìm thêm nội dung cho: 劝驾
