Từ: 眼下 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 眼下:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 眼下 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǎnxià] trước mắt。目前。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼

nhãn:nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn
nhản:nhan nhản
nhẫn:xem Nhãn
nhởn:nhởn nhơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ
眼下 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 眼下 Tìm thêm nội dung cho: 眼下