Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 功夫片 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōng·fupiàn] phim võ thuật; phim Kung-fu; phim công phu。表现以武打为主的故事片。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 功
| công | 功: | công đức, công lao; công nghiệp; công thần; |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夫
| phu | 夫: | phu phen tạp dịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 片
| phiến | 片: | phiến đá |
| phiện | 片: | thuốc phiện |

Tìm hình ảnh cho: 功夫片 Tìm thêm nội dung cho: 功夫片
