Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 务正 trong tiếng Trung hiện đại:
[wùzhèng] việc chính đáng (thường dùng ở câu phủ định)。从事正当的职业(多用于否定)。
不务正。
không làm việc chính đáng.
不务正。
không làm việc chính đáng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 务
| mùa | 务: | mùa vụ, mùa màng |
| vụ | 务: | vụ kiện; vụ lợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |

Tìm hình ảnh cho: 务正 Tìm thêm nội dung cho: 务正
