Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天秤座 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiānchèngzuò] chòm sao Thiên xứng。黄道十二星座之一。参看〖黄道十二宫〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秤
| hấng | 秤: | hấng lấy (hứng lấy) |
| xứng | 秤: | cân xứng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 座
| toà | 座: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 座: | toạ xuống (ụp xuống) |

Tìm hình ảnh cho: 天秤座 Tìm thêm nội dung cho: 天秤座
