Từ: 天秤座 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 天秤座:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 天秤座 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiānchèngzuò] chòm sao Thiên xứng。黄道十二星座之一。参看〖黄道十二宫〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 天

thiên:thiên địa; thiên lương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 秤

hấng:hấng lấy (hứng lấy)
xứng:cân xứng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 座

toà:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ:toạ xuống (ụp xuống)
天秤座 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 天秤座 Tìm thêm nội dung cho: 天秤座