Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 务求 trong tiếng Trung hiện đại:
[wùqiú] phải (đạt đến một tình hình nào đó, một mức độ nào đó)。必须要求(达到某种情况或程度)。
务求早日完成生产任务。
phải sớm hoàn thành nhiệm vụ sản xuất.
务求早日完成生产任务。
phải sớm hoàn thành nhiệm vụ sản xuất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 务
| mùa | 务: | mùa vụ, mùa màng |
| vụ | 务: | vụ kiện; vụ lợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 求
| càu | 求: | |
| cù | 求: | cù lét; cù rù |
| cầu | 求: | cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn |

Tìm hình ảnh cho: 务求 Tìm thêm nội dung cho: 务求
