Cao su chống va đập cửa

Từ: 劫狱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 劫狱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 劫狱 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiéyù] cướp ngục; cướp tù。从监狱里把被拘押的人抢出来。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劫

cướp:cướp tiền, ăn cướp, kẻ cướp; cướp lời
kiếp:duyên kiếp; số kiếp
劫狱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 劫狱 Tìm thêm nội dung cho: 劫狱