Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 劳力 trong tiếng Trung hiện đại:
[láolì] 1. sức lao động。体力劳动时所用的气力。
2. người lao động; nhân lực; nhân công; nhân sự; sức người。有劳动能力的人。
农忙季节要特别注意合理安排劳力。
mùa màng bận rộn, phải chú ý sắp xếp hợp lý nhân lực.
书
3. lao động chân tay。 从事体力劳动。
2. người lao động; nhân lực; nhân công; nhân sự; sức người。有劳动能力的人。
农忙季节要特别注意合理安排劳力。
mùa màng bận rộn, phải chú ý sắp xếp hợp lý nhân lực.
书
3. lao động chân tay。 从事体力劳动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劳
| lao | 劳: | lao lực, lao xao |
| lạo | 劳: | uý lạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 劳力 Tìm thêm nội dung cho: 劳力
