Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 轻信 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 轻信:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 轻信 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīngxìn] dễ tin; cả tin。轻易相信。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 轻

khinh:khinh khi, khinh rẻ; khinh suất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 信

tin:tin tức
tín:tín đồ; tín hiệu; thư tín
轻信 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 轻信 Tìm thêm nội dung cho: 轻信