Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 勾销 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōuxiāo] thủ tiêu; xoá sạch; xoá đi; xoá bỏ; gạch bỏ; bỏ đi。取消;抹掉。
一笔勾销
một nét bút xoá sạch
一笔勾销
một nét bút xoá sạch
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勾
| câu | 勾: | câu kết; câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng) |
| cú | 勾: | cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ |
| cấu | 勾: | cấu đương (mánh lới làm tiền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 销
| tiêu | 销: | tiêu hoá (bán hàng), tiêu huỷ |

Tìm hình ảnh cho: 勾销 Tìm thêm nội dung cho: 勾销
