Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 包头 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāo·tóu] 1. khăn trùm đầu (dùng làm món trang sức) 。裹在头上的装饰用品。
青包头
khăn trùm đầu màu xanh
2. mũi giầy。(儿)包在鞋头的橡胶、皮革等。
打包头儿
đóng mũi giầy
青包头
khăn trùm đầu màu xanh
2. mũi giầy。(儿)包在鞋头的橡胶、皮革等。
打包头儿
đóng mũi giầy
Nghĩa chữ nôm của chữ: 包
| bao | 包: | bao bọc |
| bâu | 包: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 包头 Tìm thêm nội dung cho: 包头
