Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 包干 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāogān] khoán; thầu; bao thầu. 对某工作全部负责,保证完成。
分段包干
chia phần làm khoán
剩下的扫尾活儿由我们小组包干
tổ tôi bao thầu hết những việc lặt vặt còn lại
分段包干
chia phần làm khoán
剩下的扫尾活儿由我们小组包干
tổ tôi bao thầu hết những việc lặt vặt còn lại
Nghĩa chữ nôm của chữ: 包
| bao | 包: | bao bọc |
| bâu | 包: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |

Tìm hình ảnh cho: 包干 Tìm thêm nội dung cho: 包干
