Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 包租 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāozū] 1. bao thuê (thuê nhà hoặc đất đai rồi cho người khác thuê lại)。为了进行剥削,租进房屋或田地等再转租给别人。
2. tô khoán。不管年成丰歉,地主都要佃户按规定数额交租,叫做包租。
2. tô khoán。不管年成丰歉,地主都要佃户按规定数额交租,叫做包租。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 包
| bao | 包: | bao bọc |
| bâu | 包: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 租
| to | 租: | to lớn; to tiếng |
| tò | 租: | tò mò; tò vò |
| tô | 租: | tô (cho thuê, thuê) |

Tìm hình ảnh cho: 包租 Tìm thêm nội dung cho: 包租
