Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 包饺子 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāojiǎozi] 1. làm vằn thắn; làm sủi cảo。做饺子。
2. bao diệt; bao vây địch quân để tiêu diệt。比喻把敌方包围起来,消灭掉。
2. bao diệt; bao vây địch quân để tiêu diệt。比喻把敌方包围起来,消灭掉。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 包
| bao | 包: | bao bọc |
| bâu | 包: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饺
| giảo | 饺: | giảo tử (thịt viên); giảo hãm (nhân thịt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 包饺子 Tìm thêm nội dung cho: 包饺子
