Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 半就业 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànjiùyè] làm việc bán thời gian。不完全就业,包括失业、部分时间就业及所得工资不能维持生活的全日就业。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 就
| tựu | 就: | thành tựu, tựu trường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 业
| nghiệp | 业: | sự nghiệp |

Tìm hình ảnh cho: 半就业 Tìm thêm nội dung cho: 半就业
